poor law

poor law

The new poor law established a system of workhouses for the destitute.

Định nghĩa

Danh từ:
- Luật hỗ trợ người nghèo: "poor law" một đạo luật hoặc hệ thống luật pháp được ban hành để cung cấp sự hỗ trợ tài chính, thực phẩm, hoặc các hình thức trợ giúp khác cho những người nghèo khó trong xã hội. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt Anh các nước phương Tây từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Đạo luật hỗ trợ người nghèo thời Elizabeth năm 1601 đã thiết lập một hệ thống cứu trợ dựa trên giáo xứ dành cho người nghèo.)
  • (Dưới luật hỗ trợ người nghèo , cộng đồng địa phương trách nhiệm chăm sóc các thành viên nghèo khó của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the poor law": đang nhận sự hỗ trợ từ luật hỗ trợ người nghèo.

    • Many families were on the poor law during the economic depression. (Nhiều gia đình đã nhận hỗ trợ từ luật hỗ trợ người nghèo trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
  • "poor law reform": cải cách luật hỗ trợ người nghèo.

    • The Poor Law Amendment Act of 1834 was a major poor law reform in England. (Đạo luật sửa đổi luật hỗ trợ người nghèo năm 1834 một cuộc cải cách lớn đối với luật hỗ trợ người nghèoAnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Poorhouse (danh từ): nhà tế bần, nơi làm việc cho người nghèo dưới sự quản lý của luật hỗ trợ người nghèo.

    • The poorhouse was often overcrowded and unsanitary. (Nhà tế bần thường quá tải mất vệ sinh.)
  • Poor rate (danh từ): thuế hỗ trợ người nghèo, một loại thuế địa phương để tài trợ cho luật hỗ trợ người nghèo.

    • Landowners had to pay a poor rate to support the local poor. (Chủ đất phải nộp thuế hỗ trợ người nghèo để hỗ trợ người nghèo địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Relief law: luật cứu trợ (thường dùng trong bối cảnh chung).

    • The relief law aimed to reduce poverty. (Luật cứu trợ nhằm giảm nghèo đói.)
  • Welfare legislation: luật phúc lợi (hiện đại hơn).

    • Modern welfare legislation replaced the old poor law system. (Luật phúc lợi hiện đại đã thay thế hệ thống luật hỗ trợ người nghèo .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "poor law", nhưng có thể dùng:
- "To provide for the poor": cung cấp cho người nghèo.
- The government provided for the poor through the poor law. (Chính phủ cung cấp cho người nghèo thông qua luật hỗ trợ người nghèo.)

Thành ngữ liên quan
  • "A poor law mentality": tư duy dựa dẫm vào sự hỗ trợ (mang tính tiêu cực).
    • Some critics argued that the system created a poor law mentality. (Một số nhà phê bình cho rằng hệ thống này tạo ra tư duy dựa dẫm vào sự hỗ trợ.)